hỉ sắc

hỉ sắc

Nghe tin con thi đỗ, bà cụ lộ rõ hỉ sắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ mặt vui mừng, hân hoan: "Hỉ sắc" dùng để chỉ biểu hiện trên khuôn mặt khi một người cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc hoặc hài lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nghe tin con thi đỗ, cụ lộ hỉ sắc. (Nghe tin con thi đỗ, cụ lộ vẻ mặt vui mừng.)
    • Trong ngày cưới, cô dâu chú rể đều ngập tràn hỉ sắc. (Trong ngày cưới, cô dâu chú rể đều ngập tràn vẻ mặt hân hoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lộ hỉ sắc": để lộ ra vẻ mặt vui mừng.

    • Nghe tin tốt, anh ấy không giấu nổi lộ hỉ sắc. (Nghe tin tốt, anh ấy không giấu nổi để lộ vẻ mặt vui mừng.)
  • "Hỉ sắc đầy mặt": vẻ mặt tràn ngập niềm vui.

    • Sau khi nhận được học bổng, ấy hỉ sắc đầy mặt. (Sau khi nhận được học bổng, ấy vẻ mặt tràn ngập niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỉ (từ Hán-Việt): vui mừng.

    • Hỉ tín: tin vui.
    • Hỉ sự: việc vui, việc mừng.
  • Sắc mặt: vẻ mặt, nét mặt.

    • Sắc mặt tươi tỉnh: vẻ mặt tươi vui.
Từ đồng nghĩa
  • Nét mặt hân hoan: vẻ mặt vui mừng, phấn khởi.
  • Vẻ mặt rạng rỡ: vẻ mặt sáng lên vui sướng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Hỉ sắc" một từ Hán-Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "lộ ra", "ngập tràn", "hiện lên" để diễn tả trạng thái biểu lộ cảm xúc.

Từ chứa "hỉ sắc"